一大趟 nhất đại tranh Hán Việt: nhất đại tranh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 大 (đại) + 趟 (tranh)Hán Việtnhất đại tranhCấu tạo一 + 大 + 趟 · nhất + đại + tranh nghĩa thành phần: nhất + đại + tranh Nghĩa EngCihui 一大趟 īdàtàng n. <topo.> a long line/row