一天一地
nhất thiên nhất địa
Hán Việt: nhất thiên nhất địa · Pinyin: yī tiān yī dì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 满天满地。形容到处都是。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指天和地。 2.形容到处都是。
Hán Việt: nhất thiên nhất địa · Pinyin: yī tiān yī dì