一天一地

yī tiān yī dìnhất thiên nhất địa

Hán Việt: nhất thiên nhất địa · Pinyin: yī tiān yī dì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指天和地。 2.形容到处都是。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 地 (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指天和地。 2.形容到处都是。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一天星斗 · 一地方的 · 一天三次 · 一天到晚 · 一天一个样 · 一天比一天 · 一天好事 · 一天一天