一天一天地
nhất thiên nhất thiên địa
Hán Việt: nhất thiên nhất thiên địa · Pinyin: yī tiān yī tiān dì
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 天 (thiên) + 地 (địa)
Hán Việt: nhất thiên nhất thiên địa · Pinyin: yī tiān yī tiān dì
Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 一 (nhất) + 天 (thiên) + 地 (địa)