一天價 nhất thiên giá Hán Việt: nhất thiên giá Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 天 (thiên) + 價 (giá)Hán Việtnhất thiên giáCấu tạo一 + 天 + 價 · nhất + thiên + giá nghĩa thành phần: nhất + thiên + giá Nghĩa EngCihui 一天價 ītiānjia n. <coll.> all day long