一夫用 yī fū yòng · nhất phu dụng Hán Việt: nhất phu dụng · Pinyin: yī fū yòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 夫 (phu) + 用 (dụng)Pinyinyī fū yòngHán Việtnhất phu dụngCấu tạo一 + 夫 + 用 · nhất + phu + dụng nghĩa thành phần: nhất + phu + dụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"一夫之用"。