一頭兒 nhất đầu nhi Hán Việt: nhất đầu nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đầu nhiCấu tạo一 + 頭 + 兒 · nhất + đầu + nhi nghĩa thành phần: nhất + đầu + nhi Nghĩa EngCihui 一頭兒 ī tóur ►See yī tóu