一頭地 yī tóu dì · nhất đầu địa Hán Việt: nhất đầu địa · Pinyin: yī tóu dì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 地 (địa)Pinyinyī tóu dìHán Việtnhất đầu địaCấu tạo一 + 頭 + 地 · nhất + đầu + địa nghĩa thành phần: nhất + đầu + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言一着,一步; 一旦。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一着,一步。 2.一旦。