一頭水

yī tóu shuǐ nhất đầu thủy

Hán Việt: nhất đầu thủy · Pinyin: yī tóu shuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đầu) + (thủy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓没有主见,象水一样,哪头重就向那头倒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓没有主见,象水一样,哪头重就向那头倒。