一頭熱
nhất đầu nhiệt
Hán Việt: nhất đầu nhiệt · Pinyin: yī tóu rè
Tổng quan
nhiệt tình đơn phương (viết tắt của 剃頭挑子一頭熱|剃头挑子一头热)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhiệt tình đơn phương (viết tắt của 剃頭挑子一頭熱|剃头挑子一头热)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 比喻一廂情願。如:「這只是他一頭熱,對方連一點意思都沒有。」
Eng
- CC-CEDICT one-sided enthusiasm (abbr. for 剃頭挑子一頭熱|剃头挑子一头热[ti4 tou2 tiao1 zi5 yi1 tou2 re4])
- Cihui 一頭熱 ītóurè n. one-sided enthusiasm