一頭牛 nhất đầu ngưu Hán Việt: nhất đầu ngưu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 頭 (đầu) + 牛 (ngưu)Hán Việtnhất đầu ngưuCấu tạo一 + 頭 + 牛 · nhất + đầu + ngưu nghĩa thành phần: nhất + đầu + ngưu