一套手 yī tào shǒu·nhất sáo thủ Hán Việt: nhất sáo thủ · Pinyin: yī tào shǒu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.方言。犹言一下子,一次。 Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 手 (thủ)Pinyinyī tào shǒuHán Việtnhất sáo thủCấu tạo一 + 套 + 手 · nhất + sáo + thủ nghĩa thành phần: nhất + sáo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言一下子,一次。 Từ liên quan Gần nghĩa一套 · 一套器具 · 一套房间 · 一套衣服 · 一套公寓 · 一套家具 · 一套房子 · 一套瓷器