一套手 yī tào shǒu · nhất sáo thủ Hán Việt: nhất sáo thủ · Pinyin: yī tào shǒu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 套 (sáo) + 手 (thủ)Pinyinyī tào shǒuHán Việtnhất sáo thủCấu tạo一 + 套 + 手 · nhất + sáo + thủ nghĩa thành phần: nhất + sáo + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹言一下子,一次。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹言一下子,一次。