一子兒 nhất tử nhi Hán Việt: nhất tử nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 子 (tử) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất tử nhiCấu tạo一 + 子 + 兒 · nhất + tử + nhi nghĩa thành phần: nhất + tử + nhi Nghĩa EngCihui 一子兒 īzǐr n. <topo.> 1. a hank; small bundle 2. in a row; in a line