一字一句

yī zì yī jù nhất tự nhất cú

Hán Việt: nhất tự nhất cú · Pinyin: yī zì yī jù

Tổng quan

gằn từng tiếng: mỗi chữ mỗi câu

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (nhất) + (cú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gằn từng tiếng: mỗi chữ mỗi câu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容人说话清楚从容。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.每字每句。 2.形容说话清楚从容。

Eng

  • Cihui 一字一句 īzì-yījù n. every single word or phrase

ja

  • JMdict word for word|verbatim|literally