一字一字地 nhất tự nhất tự địa Hán Việt: nhất tự nhất tự địa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 一 (nhất) + 字 (tự) + 地 (địa)Hán Việtnhất tự nhất tự địaCấu tạo一 + 字 + 一 + 字 + 地 · nhất + tự + nhất + tự + địa nghĩa thành phần: nhất + tự + nhất + tự + địa