一字一淚

yī zì yī lèi nhất tự nhất lệ

Hán Việt: nhất tự nhất lệ · Pinyin: yī zì yī lèi

Tổng quan

mỗi chữ là một giọt nước mắt (thành ngữ)

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (nhất) + (lệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mỗi chữ là một giọt nước mắt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个字就仿佛是一滴眼泪。形容文字写得凄楚感人。亦作“一言一泪”。
  • Tân Hoa Tự Điển 一个字就仿佛是一滴眼泪。形容文字写得凄楚感人。亦作一言一泪”。

Eng

  • CC-CEDICT each word is a teardrop (idiom)
  • Cihui 一字一淚 īzìyīlèi f.e. a teardrop for every word (of sentimental writing); pathos

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

又说又笑