一字兒
nhất tự nhi
Hán Việt: nhất tự nhi · Pinyin: yī zì r
Tổng quan
thành hàng | thành dòng
Nghĩa
Việt
- Cihui thành hàng | thành dòng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 成一排的行列。《三國演義》第四二回:「江西南上戰船一字兒擺開,乘風唿哨而至。」《蕩寇志》第二○回:「正西上先起造那九陽鐘樓,一字兒造了四座炮臺,八座碉樓。」
Eng
- CC-CEDICT erhua form of 一字[yi1 zi4]
- Cihui 一字兒 īzìr* n. in a row; in a line