一字巾

yī zì jīn nhất tự cân

Hán Việt: nhất tự cân · Pinyin: yī zì jīn

Tổng quan

băng đô | dải vải quấn quanh đầu

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (cân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui băng đô | dải vải quấn quanh đầu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古时头巾之一种。相传起于宋韩世忠; 京剧中丑角﹑书僮所用的巾帻。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古时头巾之一种。相传起于宋韩世忠。 2.京剧中丑角﹑书僮所用的巾帻。

Eng

  • CC-CEDICT headband; strip of cloth worn around the head
  • Cihui headband; strip of cloth worn around the head