一字棋 nhất tự kì Hán Việt: nhất tự kì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 棋 (kì)Hán Việtnhất tự kìCấu tạo一 + 字 + 棋 · nhất + tự + kì nghĩa thành phần: nhất + tự + kì