一字业

nhất tự nghiệp

Hán Việt: nhất tự nghiệp

Tổng quan

nhất tự nghiệp (術語)修習菩提道場所說一字頂輪王經之行業。遮那業六種之一。日本台家六祖智證大師所設。見台宗學則上。☸

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất tự nghiệp (術語)修習菩提道場所說一字頂輪王經之行業。遮那業六種之一。日本台家六祖智證大師所設。見台宗學則上。☸