一字眉

nhất tự mi

Hán Việt: nhất tự mi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tự) + (mi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 描成一字式樣的眉形。為元代婦女流行的畫眉式樣。