一字眉 nhất tự mi Hán Việt: nhất tự mi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 眉 (mi)Hán Việtnhất tự miCấu tạo一 + 字 + 眉 · nhất + tự + mi nghĩa thành phần: nhất + tự + mi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 描成一字式樣的眉形。為元代婦女流行的畫眉式樣。