一字誤 yī zì wù · nhất tự ngộ Hán Việt: nhất tự ngộ · Pinyin: yī zì wù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 誤 (ngộ)Pinyinyī zì wùHán Việtnhất tự ngộCấu tạo一 + 字 + 誤 · nhất + tự + ngộ nghĩa thành phần: nhất + tự + ngộ