一字阵 nhất tự trận Hán Việt: nhất tự trận Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 阵 (trận)Hán Việtnhất tự trậnCấu tạo一 + 字 + 阵 · nhất + tự + trận nghĩa thành phần: nhất + tự + trận