一字領 nhất tự lĩnh Hán Việt: nhất tự lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 領 (lĩnh)Hán Việtnhất tự lĩnhCấu tạo一 + 字 + 領 · nhất + tự + lĩnh nghĩa thành phần: nhất + tự + lĩnh Nghĩa EngCihui 一字領 īzìlǐng n. boat neck; wide collar