一字點 nhất tự điểm Hán Việt: nhất tự điểm Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 字 (tự) + 點 (điểm)Hán Việtnhất tự điểmCấu tạo一 + 字 + 點 · nhất + tự + điểm nghĩa thành phần: nhất + tự + điểm Nghĩa EngCihui 一字點 īzìdiǎn n. <art> character “one” dot (in painting)