一存一亡 nhất tồn nhất vong Hán Việt: nhất tồn nhất vong Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 存 (tồn) + 一 (nhất) + 亡 (vong)Hán Việtnhất tồn nhất vongCấu tạo一 + 存 + 一 + 亡 · nhất + tồn + nhất + vong nghĩa thành phần: nhất + tồn + nhất + vong Nghĩa EngCihui 一存一亡 īcúnyīwáng f.e. One has luckily survived, but the other is gone.