一宗兒 nhất tông nhi Hán Việt: nhất tông nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 宗 (tông) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất tông nhiCấu tạo一 + 宗 + 兒 · nhất + tông + nhi nghĩa thành phần: nhất + tông + nhi Nghĩa EngCihui 一宗兒 īzōngr ►See yīzōng