一官一集 yī guān yī jí · nhất quan nhất tập Hán Việt: nhất quan nhất tập · Pinyin: yī guān yī jí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 官 (quan) + 一 (nhất) + 集 (tập)Pinyinyī guān yī jíHán Việtnhất quan nhất tậpCấu tạo一 + 官 + 一 + 集 · nhất + quan + nhất + tập nghĩa thành phần: nhất + quan + nhất + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.旧时士大夫以所署官作为撰集之名,始于南朝梁王筠。