一定不 yī dìng bù · nhất định bất Hán Việt: nhất định bất · Pinyin: yī dìng bù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 不 (bất)Pinyinyī dìng bùHán Việtnhất định bấtCấu tạo一 + 定 + 不 · nhất + định + bất nghĩa thành phần: nhất + định + bất Nghĩa EngCihui scarcely