一定地 nhất định địa Hán Việt: nhất định địa Tổng quan rạch ròi, dứt khoát Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtnhất định địaCấu tạo一 + 定 + 地 · nhất + định + địa nghĩa thành phần: nhất + định + địa Nghĩa ViệtCihui rạch ròi, dứt khoát