一定地 nhất định địa Hán Việt: nhất định địa Tổng quan rạch ròi, dứt khoát Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 地 (địa)Hán Việtnhất định địaTừ loạitrạngCấu tạo一 + 定 + 地 · nhất + định + địa nghĩa thành phần: nhất + định + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dứt khoát Từ liên quan Gần nghĩa一定的 · 一定要 · 一定不移 · 一定之规 · 一定不易 · 一定 · 一定之規 · 一定不变地