一定會 yī dìng huì · nhất định hội Hán Việt: nhất định hội · Pinyin: yī dìng huì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 會 (hội)Pinyinyī dìng huìHán Việtnhất định hộiCấu tạo一 + 定 + 會 · nhất + định + hội nghĩa thành phần: nhất + định + hội