一定能 yī dìng néng · nhất định năng Hán Việt: nhất định năng · Pinyin: yī dìng néng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 能 (năng)Pinyinyī dìng néngHán Việtnhất định năngCấu tạo一 + 定 + 能 · nhất + định + năng nghĩa thành phần: nhất + định + năng