一定要 yī dìng yào · nhất định yếu Hán Việt: nhất định yếu · Pinyin: yī dìng yào Tổng quan phải Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 要 (yếu)Pinyinyī dìng yàoHán Việtnhất định yếuCấu tạo一 + 定 + 要 · nhất + định + yếu nghĩa thành phần: nhất + định + yếu Nghĩa ViệtCihui phảiEngCC-CEDICT mustCihui must