一定要

yī dìng yàonhất định yếu

Hán Việt: nhất định yếu · Pinyin: yī dìng yào

Tổng quan

phải

Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhất định
  • VietPhrases nhất định phải
  • Tần suất từ phải; nhất định phải

Eng

  • Cihui must
  • Tần suất từ must

Từ liên quan

Gần nghĩa

一定地 · 一定的 · 一定不移 · 一定之规 · 一定不易 · 一定 · 一定之規 · 定要