一定贏 nhất định doanh Hán Việt: nhất định doanh Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 定 (định) + 贏 (doanh)Hán Việtnhất định doanhCấu tạo一 + 定 + 贏 · nhất + định + doanh nghĩa thành phần: nhất + định + doanh