一家一火 yī jiā yī huǒ · nhất gia nhất hỏa Hán Việt: nhất gia nhất hỏa · Pinyin: yī jiā yī huǒ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 一 (nhất) + 火 (hỏa)Pinyinyī jiā yī huǒHán Việtnhất gia nhất hỏaCấu tạo一 + 家 + 一 + 火 · nhất + gia + nhất + hỏa nghĩa thành phần: nhất + gia + nhất + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指所有家当什物。Tân Hoa Tự Điển 1.谓所有家当什物。