一家一計

yī jiā yī jì nhất gia nhất kế

Hán Việt: nhất gia nhất kế · Pinyin: yī jiā yī jì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (gia) + (nhất) + (kế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一個家庭。元.關漢卿《竇娥冤》第二折:「相守三朝五夕,說甚一家一計。」《儒林外史》第二七回:「將來把你嫂子也從京裡接到南京來,和兄弟一家一計的過日子。」