一家一計 yī jiā yī jì · nhất gia nhất kế Hán Việt: nhất gia nhất kế · Pinyin: yī jiā yī jì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 一 (nhất) + 計 (kế)Pinyinyī jiā yī jìHán Việtnhất gia nhất kếCấu tạo一 + 家 + 一 + 計 · nhất + gia + nhất + kế nghĩa thành phần: nhất + gia + nhất + kế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一夫一妻的家庭生活或财产。亦引申为一家人。