一家之學 yī jiā zhī xué · nhất gia chi học Hán Việt: nhất gia chi học · Pinyin: yī jiā zhī xué Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 之 (chi) + 學 (học)Pinyinyī jiā zhī xuéHán Việtnhất gia chi họcCấu tạo一 + 家 + 之 + 學 · nhất + gia + chi + học nghĩa thành phần: nhất + gia + chi + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自成一家的学派。