一家書 yī jiā shū · nhất gia thư Hán Việt: nhất gia thư · Pinyin: yī jiā shū Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 書 (thư)Pinyinyī jiā shūHán Việtnhất gia thưCấu tạo一 + 家 + 書 · nhất + gia + thư nghĩa thành phần: nhất + gia + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指富有特色﹑自成一家的著作。Tân Hoa Tự Điển 1.指富有特色﹑自成一家的著作。