一家人

yī jiā rénnhất gia nhân

Hán Việt: nhất gia nhân · Pinyin: yī jiā rén

Tổng quan

cả gia đình

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.同一家庭中的成員。 2.同一家族中的成員。 3.同道中人。《西遊記》第三三回:「行者陪笑道:『比較甚麼?道人見道人,都是一家人。』」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành viên cùng một gia đình (nghĩa đen hoặc bóng)
  • Biên soạn 1. a household/family 2. all of the same family

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.同一家庭中的成員。 2.同一家族中的成員。 3.同道中人。《西遊記》第三三回:「行者陪笑道:『比較甚麼?道人見道人,都是一家人。』」

Eng

  • Cihui the whole family; members of the same family (lit. or fig.)

Đức

  • Handedict eine Familie, zu einer Familie gehörig, eine ganze Familie

Từ liên quan

Gần nghĩa

一家子 · 一家宴 · 一家老小 · 一家之言 · 一家之主 · 一家 · 一家团圆 · 一家大小