一傢伙

yī jiā huǒ nhất gia hỏa

Hán Việt: nhất gia hỏa · Pinyin: yī jiā huǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (gia) + (hỏa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一下子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一下子。