一家兒 nhất gia nhi Hán Việt: nhất gia nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất gia nhiCấu tạo一 + 家 + 兒 · nhất + gia + nhi nghĩa thành phần: nhất + gia + nhi Nghĩa EngCihui 一家兒 ījiār ►See ¹yījiā