一家哭

yī jiā kū nhất gia khốc

Hán Việt: nhất gia khốc · Pinyin: yī jiā kū

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (gia) + (khốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一路哭"。