一家子

yī jiā zi nhất gia tử

Hán Việt: nhất gia tử · Pinyin: yī jiā zi

Tổng quan

cả gia đình

Cấu tạo: (nhất) + (gia) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cả gia đình

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.泛指某一人家。如:「這一家子是由那裡搬來的?」也作「一家兒」。 2.全家。如:「他們一家子都出去了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言一家人或自己人; 谓某一人家; 谓全家或全家人; 犹一个人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言一家人或自己人。 2.谓某一人家。 3.谓全家或全家人。 4.犹一个人。

Eng

  • CC-CEDICT the whole family
  • Cihui the whole family