一家春 yī jiā chūn · nhất gia xuân Hán Việt: nhất gia xuân · Pinyin: yī jiā chūn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 春 (xuân)Pinyinyī jiā chūnHán Việtnhất gia xuânCấu tạo一 + 家 + 春 · nhất + gia + xuân nghĩa thành phần: nhất + gia + xuân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容美好独特的境界。Tân Hoa Tự Điển 1.形容美好独特的境界。