一家眷屬

yī jiā juàn shǔ nhất gia quyến chúc

Hán Việt: nhất gia quyến chúc · Pinyin: yī jiā juàn shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (gia) + (quyến) + (chúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 同一家人。後亦比喻同一流派。清.康有為《廣藝舟雙楫.卷二.本漢》:「孔宙、曹全是一家眷屬,皆以風神逸宕勝。」