一家语 nhất gia ngữ Hán Việt: nhất gia ngữ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 语 (ngữ)Hán Việtnhất gia ngữCấu tạo一 + 家 + 语 · nhất + gia + ngữ nghĩa thành phần: nhất + gia + ngữ