一家货 nhất gia hóa Hán Việt: nhất gia hóa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 家 (gia) + 货 (hóa)Hán Việtnhất gia hóaCấu tạo一 + 家 + 货 · nhất + gia + hóa nghĩa thành phần: nhất + gia + hóa