一宿兒 nhất túc nhi Hán Việt: nhất túc nhi Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 宿 (túc) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất túc nhiCấu tạo一 + 宿 + 兒 · nhất + túc + nhi nghĩa thành phần: nhất + túc + nhi Nghĩa EngCihui 一宿兒 īxiǔr ►See yīxiǔ