一宿覺 yī xiǔ jué · nhất túc giác Hán Việt: nhất túc giác · Pinyin: yī xiǔ jué Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 宿 (túc) + 覺 (giác)Pinyinyī xiǔ juéHán Việtnhất túc giácCấu tạo一 + 宿 + 覺 · nhất + túc + giác nghĩa thành phần: nhất + túc + giác Nghĩa ViệtCihui nhất túc giác (術語)稱永嘉玄覺禪師也。傳燈錄曰:「永嘉禪師詣曹溪,語契六祖。六祖歎曰:善哉善哉,少留一宿。時謂之一宿覺。」☸