一寵性 nhất sủng tính Hán Việt: nhất sủng tính Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 寵 (sủng) + 性 (tính)Hán Việtnhất sủng tínhCấu tạo一 + 寵 + 性 · nhất + sủng + tính nghĩa thành phần: nhất + sủng + tính Nghĩa EngCihui 一寵性 īchǒngxìng n. willfulness